Trang chủFUSE • NASDAQ
add
Fusemachines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 $
Mức chênh lệch một ngày
2,02 $ - 3,24 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 4,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,22 Tr USD
Số lượng trung bình
6,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 Tr | 1,88% |
Chi phí hoạt động | 2,41 Tr | -15,25% |
Thu nhập ròng | -253,00 N | 92,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,95 | 92,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | 28,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,00 N | 61,28% |
Tổng tài sản | 5,02 Tr | — |
Tổng nợ | 29,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,00 N | 92,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -229,00 N | 84,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 N | 56,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,00 N | -87,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,00 N | -18,33% |
Dòng tiền tự do | 260,25 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
341