Trang chủFUTURERT • BKK
add
Future City Leasehold Real Est Invs Trst
Giá đóng cửa hôm trước
8,95 ฿
Mức chênh lệch một ngày
8,90 ฿ - 8,95 ฿
Phạm vi một năm
8,85 ฿ - 9,80 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T THB
Số lượng trung bình
193,22 N
Tỷ số P/E
10,55
Tỷ lệ cổ tức
9,48%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,91 Tr | 2,13% |
Chi phí hoạt động | 21,97 Tr | 527,81% |
Thu nhập ròng | 65,07 Tr | -49,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,66 | -50,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,02 Tr | 15,04% |
Tổng tài sản | 12,47 T | 2,59% |
Tổng nợ | 7,23 T | 7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 529,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,07 Tr | -49,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,32 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,69 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 145,77 Tr | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
327