Trang chủFVA • LON
add
Fevara PLC
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
119,00 GBX - 125,93 GBX
Phạm vi một năm
114,50 GBX - 140,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
64,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
52,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,13 Tr | -0,69% |
Chi phí hoạt động | 5,38 Tr | -22,00% |
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 250,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,58 | 251,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,34 Tr | 37,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 Tr | -42,72% |
Tổng tài sản | 59,76 Tr | -58,44% |
Tổng nợ | 22,36 Tr | -54,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 250,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,50 N | -99,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,50 Tr | 2.868,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,30 Tr | -1.414,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,86 Tr | -114,79% |
Dòng tiền tự do | -2,19 Tr | 25,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1831
Trang web
Nhân viên
201