Trang chủFVN • NASDAQ
add
Future Vision II Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 $
Phạm vi một năm
10,10 $ - 10,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,74 Tr USD
Số lượng trung bình
13,47 N
Tỷ số P/E
39,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,10 N | -57,23% |
Thu nhập ròng | 507,04 N | -9,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | -23,10% |
Tổng tài sản | 62,06 Tr | 3,53% |
Tổng nợ | 60,26 Tr | 15,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 44,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 507,04 N | -9,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,41 N | 31,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,00 N | -99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,41 N | -682,42% |
Dòng tiền tự do | -61,09 Tr | -69.773,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
7