Trang chủFWD • ASX
add
Fleetwood Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Mức chênh lệch một ngày
1,86 $ - 1,94 $
Phạm vi một năm
1,86 $ - 3,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
477,11 N
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
12,27%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,73 Tr | -15,86% |
Chi phí hoạt động | 33,65 Tr | -3,04% |
Thu nhập ròng | 4,28 Tr | 83,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,73 | 118,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,04 Tr | -2,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,74 Tr | -46,57% |
Tổng tài sản | 253,50 Tr | -11,89% |
Tổng nợ | 91,79 Tr | -23,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,28 Tr | 83,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,00 N | -100,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 Tr | 1,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,58 Tr | -122,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,14 Tr | -211,33% |
Dòng tiền tự do | 7,92 Tr | -4,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
650