Trang chủFWDI • NASDAQ
add
Forward Industries Inc
6,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,98 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 18:18:17 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,07 $
Mức chênh lệch một ngày
6,95 $ - 7,44 $
Phạm vi một năm
6,49 $ - 9,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
583,82 Tr USD
Số lượng trung bình
904,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,95 Tr | 67,56% |
Chi phí hoạt động | 6,17 Tr | 282,90% |
Thu nhập ròng | -163,96 Tr | -25.377,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,06 N | -15.107,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 Tr | -190,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,17 Tr | 1.274,33% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 9.887,18% |
Tổng nợ | 4,82 Tr | -59,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,96 Tr | -25.377,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 Tr | -592,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -901,24 Tr | -5.976.298,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 940,45 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,90 Tr | 8.062,23% |
Dòng tiền tự do | 2,28 Tr | 222,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
60