Trang chủFWDI • NASDAQ
add
Forward Industries Inc
5,20 $
Sau giờ giao dịch:(2,88%)+0,15
5,35 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:54:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,71 $
Mức chênh lệch một ngày
5,05 $ - 5,41 $
Phạm vi một năm
4,03 $ - 9,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
432,32 Tr USD
Số lượng trung bình
969,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,44 Tr | 363,52% |
Chi phí hoạt động | 7,23 Tr | 300,47% |
Thu nhập ròng | -585,65 Tr | -82.611,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 N | -17.745,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,64 Tr | 1.736,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,39 Tr | 873,89% |
Tổng tài sản | 892,95 Tr | 6.518,19% |
Tổng nợ | 12,08 Tr | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 880,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -585,65 Tr | -82.611,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,93 Tr | -1.725,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | -19.770,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,78 Tr | -2.806,27% |
Dòng tiền tự do | -24,56 Tr | -22.146,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
60