Trang chủFWM • CNSX
add
Flow Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 47,90 N | -14,97% |
Thu nhập ròng | -67,54 N | -7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,33 N | -80,25% |
Tổng tài sản | 660,10 N | -7,92% |
Tổng nợ | 425,77 N | 39,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,54 N | -7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,41 N | 80,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,41 N | -194,89% |
Dòng tiền tự do | -1,73 N | 97,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web