Trang chủFWTC • CVE
add
Forward Water Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,36 N | -4,44% |
Chi phí hoạt động | 450,48 N | -38,45% |
Thu nhập ròng | -431,38 N | 40,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -793,61 | 37,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -268,84 N | 59,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,54 N | — |
Tổng tài sản | 3,32 Tr | — |
Tổng nợ | 1,72 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -431,38 N | 40,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -365,27 N | 75,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,78 N | 93,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 965,08 N | 8.192,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 588,03 N | 134,16% |
Dòng tiền tự do | -252,12 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web