Trang chủFXNC • NASDAQ
add
First National Corp
25,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,24 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,35 $
Mức chênh lệch một ngày
25,16 $ - 25,40 $
Phạm vi một năm
18,26 $ - 26,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
227,43 Tr USD
Số lượng trung bình
23,12 N
Tỷ số P/E
20,20
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,32 Tr | 68,46% |
Chi phí hoạt động | 15,06 Tr | 50,14% |
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 146,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,86 | 46,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | 48,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,60 Tr | 48,78% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 39,98% |
Tổng nợ | 1,85 T | 39,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 146,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,44 Tr | 37,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,43 Tr | 449,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,86 Tr | -47,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | 45,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
303