Trang chủFXRVF • OTCMKTS
add
Fox River Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,40 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 484,77 N | 148,60% |
Thu nhập ròng | -401,93 N | -104,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,45 Tr | 498,06% |
Tổng tài sản | 5,52 Tr | 476,63% |
Tổng nợ | 407,48 N | 148,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -401,93 N | -104,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -526,01 N | -144,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -526,01 N | -144,78% |
Dòng tiền tự do | -410,32 N | -190,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web