Trang chủFZLGY • IST
add
Fuzul Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,94 ₺ - 12,65 ₺
Phạm vi một năm
6,97 ₺ - 17,44 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
15,75 T TRY
Số lượng trung bình
11,60 Tr
Tỷ số P/E
63,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,54 Tr | -56,66% |
Chi phí hoạt động | -41,29 Tr | -186,77% |
Thu nhập ròng | 48,94 Tr | 156,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 238,30 | 230,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,78 Tr | 188,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 Tr | -76,00% |
Tổng tài sản | 13,47 T | 67,64% |
Tổng nợ | 8,91 T | 87,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,94 Tr | 156,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -207,22 Tr | -160,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,25 Tr | -147,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 501,09 Tr | 238,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,24 Tr | 47,28% |
Dòng tiền tự do | -1,56 T | -115,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
61