Trang chủG11 • ASX
add
G11 Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
70,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 183,25 N | -32,38% |
Thu nhập ròng | -179,46 N | 34,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -150,20 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | 57,98% |
Tổng tài sản | 11,72 Tr | 38,27% |
Tổng nợ | 161,95 N | -54,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,46 N | 34,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,99 N | 72,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -209,03 N | 57,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -256,02 N | 61,30% |
Dòng tiền tự do | -289,16 N | 56,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web