Trang chủG11 • ASX
add
G11 Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
373,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 255,80 N | -3,38% |
Thu nhập ròng | -246,08 N | 3,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 Tr | -7,41% |
Tổng tài sản | 12,00 Tr | 36,26% |
Tổng nợ | 112,46 N | -12,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 966,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -246,08 N | 3,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -266,79 N | -93,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | -303,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,07 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 572,11 N | 228,93% |
Dòng tiền tự do | -1,29 Tr | -219,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web