Trang chủG3 • KLSE
add
G3 Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,015 RM - 0,020 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,025 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
83,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
764,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,85 Tr | -60,94% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 50,65% |
Thu nhập ròng | -599,00 N | 15,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,57 | -116,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -598,00 N | 16,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,99 Tr | 58,51% |
Tổng tài sản | 55,34 Tr | -53,84% |
Tổng nợ | 13,81 Tr | -76,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -599,00 N | 15,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,97 Tr | -61,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,00 N | -277,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,09 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,09 Tr | 350,89% |
Dòng tiền tự do | 21,92 Tr | 2.583,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
9