Trang chủG3 • KLSE
add
G3 Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 RM
Phạm vi một năm
0,010 RM - 0,025 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
46,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -83,38% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 86,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | 85,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,65 Tr | 15,79% |
Tổng tài sản | 49,39 Tr | -40,09% |
Tổng nợ | 11,06 Tr | -73,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 86,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | 50,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 278,00 N | -24,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -273,00 N | -2.230,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,73 Tr | 45,06% |
Dòng tiền tự do | -11,88 Tr | -390,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
9