Trang chủG40 • FRA
add
GDS Holdings Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
23,00 €
Mức chênh lệch một ngày
22,20 € - 22,20 €
Phạm vi một năm
5,40 € - 47,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,37 T USD
Số lượng trung bình
80,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 5,25% |
Chi phí hoạt động | 296,48 Tr | -16,97% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | 232,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 155,70 | 225,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 22,51 | 2.588,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | 15,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,87 T | 2,04% |
Tổng tài sản | 73,65 T | -1,07% |
Tổng nợ | 49,98 T | -7,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | 232,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 929,31 Tr | -2,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 T | -191,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,83 T | 2.773,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,39 T | 4.623,76% |
Dòng tiền tự do | 425,77 Tr | 8,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.345