Trang chủG6M • ASX
add
Group 6 Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,12 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,79 Tr | 227,05% |
Chi phí hoạt động | 36,00 N | -99,08% |
Thu nhập ròng | 192,50 N | 101,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | 100,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,02 Tr | 164,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 Tr | 215,34% |
Tổng tài sản | 47,76 Tr | 39,20% |
Tổng nợ | 40,70 Tr | -64,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 192,50 N | 101,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -880,00 N | 89,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | -37,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,50 N | -98,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -2.158,42% |
Dòng tiền tự do | -608,62 N | 88,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
961