Trang chủG • TSE
add
Augusta Gold Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
1,69 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,70 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 1,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,74 N
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | 11,00% |
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | -30,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | -12,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 Tr | 1.068,10% |
Tổng tài sản | 62,78 Tr | 3,53% |
Tổng nợ | 43,57 Tr | 26,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | -30,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | -107,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 Tr | 1.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 545,61% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -263,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7