Trang chủGA8 • ASX
add
Goldarc Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,074 $ - 0,076 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -831,87 N | -806,97% |
Chi phí hoạt động | 906,72 N | -11,84% |
Thu nhập ròng | -903,12 N | 13,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 108,57 | -90,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | -101,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | 1.130,71% |
Tổng tài sản | 21,08 Tr | 17,14% |
Tổng nợ | 726,99 N | -75,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 572,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -903,12 N | 13,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -413,02 N | -9,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -39,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | 270,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -177,57 N | 80,04% |
Dòng tiền tự do | -1,73 Tr | -39,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web