Trang chủGABC • NASDAQ
add
German American Bancorp Inc
40,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,26 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,07 $
Mức chênh lệch một ngày
39,99 $ - 40,59 $
Phạm vi một năm
32,75 $ - 45,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T USD
Số lượng trung bình
125,86 N
Tỷ số P/E
13,15
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,76 Tr | 45,32% |
Chi phí hoạt động | 49,30 Tr | 32,10% |
Thu nhập ròng | 35,68 Tr | 53,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,06 | 5,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 23,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,03 Tr | -37,14% |
Tổng tài sản | 8,39 T | 33,24% |
Tổng nợ | 7,23 T | 29,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,68 Tr | 53,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,67 Tr | 48,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,59 Tr | -26,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,35 Tr | -215,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -137,27 Tr | -1.929,66% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
984