Trang chủGABLE • BKK
add
G-Able PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,88 ฿
Phạm vi một năm
2,66 ฿ - 3,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T THB
Số lượng trung bình
195,18 N
Tỷ số P/E
9,22
Tỷ lệ cổ tức
6,97%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 15,64% |
Chi phí hoạt động | 200,56 Tr | -1,68% |
Thu nhập ròng | 114,13 Tr | 119,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | 89,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 128,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,98 Tr | 70,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 976,16 Tr | 16,93% |
Tổng tài sản | 6,11 T | 8,48% |
Tổng nợ | 3,89 T | 10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,13 Tr | 119,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,76 Tr | -84,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,08 Tr | 98,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,75 Tr | 89,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,92 Tr | 113,75% |
Dòng tiền tự do | 115,99 Tr | -88,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.534