Trang chủGAEL • NSE
add
Gujarat Ambuja Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
135,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
136,59 ₹ - 138,98 ₹
Phạm vi một năm
101,20 ₹ - 149,11 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
63,61 T INR
Số lượng trung bình
694,71 N
Tỷ số P/E
31,62
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,84 T | 31,24% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 21,12% |
Thu nhập ròng | 659,20 Tr | -7,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -29,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,52 | -3,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 963,85 Tr | -20,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 T | -0,90% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 457,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 659,20 Tr | -7,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 8, 1991
Nhân viên
2.351