Trang chủGAGR • TLV
add
Gaon Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
764,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
765,00 ILA - 783,00 ILA
Phạm vi một năm
356,90 ILA - 787,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
350,28 Tr ILS
Số lượng trung bình
21,70 N
Tỷ số P/E
9,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,66 Tr | 1,81% |
Chi phí hoạt động | 24,92 Tr | 6,91% |
Thu nhập ròng | 7,54 Tr | 44,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,00 | 41,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,51 Tr | 12,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,75 Tr | -12,66% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 9,13% |
Tổng nợ | 604,16 Tr | 13,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 465,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,54 Tr | 44,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,14 Tr | -66,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,17 Tr | -189,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -205,00 N | 99,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,12 Tr | -14,29% |
Dòng tiền tự do | 7,31 Tr | -76,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
632