Trang chủGAMA • CVE
add
Gamma Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 396,64 N | 214,57% |
Thu nhập ròng | -449,80 N | -68,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,82 N | -54,58% |
Tổng tài sản | 649,07 N | 15,05% |
Tổng nợ | 992,55 N | -54,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -343,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -145,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -197,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -449,80 N | -68,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -384,22 N | -205,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,92 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,94 N | 251,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,36 N | 94,81% |
Dòng tiền tự do | -316,04 N | -322,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web