Trang chủGAMG • OTCMKTS
add
Kenilworth Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
322,07 Tr USD
Số lượng trung bình
739,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,06 N | — |
Chi phí hoạt động | 45,11 N | -15,47% |
Thu nhập ròng | -2,47 N | 97,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,93 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 N | 79,82% |
Tổng tài sản | 10,07 Tr | 20.292,45% |
Tổng nợ | 7,44 Tr | 8.973,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 95,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,47 N | 97,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,30 Tr | 9.037,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,96 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | 4.930,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 Tr | 7.513,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3