Trang chủGAMUDA • KLSE
add
Tập đoàn Gamuda Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
4,61 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,55 RM - 4,63 RM
Phạm vi một năm
3,48 RM - 5,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
27,02 T MYR
Số lượng trung bình
18,13 Tr
Tỷ số P/E
26,65
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,84 T | -7,16% |
Chi phí hoạt động | -21,03 Tr | 63,47% |
Thu nhập ròng | 215,13 Tr | 4,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | 12,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 327,26 Tr | -8,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 T | 21,83% |
Tổng tài sản | 31,80 T | 17,28% |
Tổng nợ | 19,29 T | 26,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,13 Tr | 4,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 255,12 Tr | 288,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -81.769,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,81 T | 370,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 681,69 Tr | 67,52% |
Dòng tiền tự do | -538,59 Tr | -6,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1976
Trang web
Nhân viên
4.624