Trang chủGANA • LON
add
Gana Media Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,21 GBX - 0,22 GBX
Phạm vi một năm
0,21 GBX - 0,35 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
36,24 Tr GBP
Số lượng trung bình
31,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 526,00 N | 153,49% |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | 88,76% |
Thu nhập ròng | -748,50 N | -78,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -142,30 | 29,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 Tr | 35,82% |
Tổng tài sản | 5,09 Tr | 60,59% |
Tổng nợ | 3,05 Tr | 441,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -92,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -748,50 N | -78,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -152,50 N | 62,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,50 N | 101,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 278,00 N | -76,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,00 N | -75,27% |
Dòng tiền tự do | -239,69 N | -1,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
8