Trang chủGANDHITUBE • NSE
add
Gandhi Special Tubes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
898,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
881,00 ₹ - 908,95 ₹
Phạm vi một năm
585,50 ₹ - 1.031,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,66 T INR
Số lượng trung bình
25,18 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 484,42 Tr | 21,81% |
Chi phí hoạt động | 81,16 Tr | -1,32% |
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | 29,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,67 | 6,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,57 Tr | 33,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,90 Tr | -39,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | 29,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
385