Trang chủGANECOS • NSE
add
Ganesha Ecosphere Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
703,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
680,20 ₹ - 704,40 ₹
Phạm vi một năm
653,55 ₹ - 1.766,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
18,47 T INR
Số lượng trung bình
63,61 N
Tỷ số P/E
27,60
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,63 T | -6,06% |
Chi phí hoạt động | 724,10 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -101,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,14 | -102,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,00 Tr | -59,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 184,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -8,82% |
Tổng tài sản | 20,34 T | 15,02% |
Tổng nợ | 7,72 T | 14,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -101,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.276