Trang chủGAPW-B • STO
add
Gapwaves AB
Giá đóng cửa hôm trước
14,54 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,32 kr - 14,76 kr
Phạm vi một năm
11,46 kr - 30,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
415,86 Tr SEK
Số lượng trung bình
65,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,36 Tr | 10,80% |
Chi phí hoạt động | 8,37 Tr | 9,56% |
Thu nhập ròng | -19,10 Tr | -60,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,82 | -44,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,29 Tr | -129,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,96 Tr | -48,83% |
Tổng tài sản | 100,72 Tr | -27,16% |
Tổng nợ | 33,13 Tr | 39,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,10 Tr | -60,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,14 Tr | 44,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | 62,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,24 Tr | 49,28% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | 115,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
43