Trang chủGARWF • OTCMKTS
add
Golden Arrow Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | -50,08% |
Thu nhập ròng | -349,96 N | 89,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 Tr | 236,98% |
Tổng tài sản | 8,04 Tr | 19,63% |
Tổng nợ | 929,91 N | -25,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -349,96 N | 89,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | -237,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 972,02 N | 122,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 252,64 N | -92,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,97 N | -131,00% |
Dòng tiền tự do | -902,82 N | 45,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web