Trang chủGATEG • IST
add
Senkron Sber Gvnlk Yzlm ve Blsm Czmlr AS
Giá đóng cửa hôm trước
339,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
332,00 ₺ - 340,50 ₺
Phạm vi một năm
332,00 ₺ - 372,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T TRY
Tỷ số P/E
152,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 N | -99,85% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | 358,38% |
Thu nhập ròng | -8,46 Tr | -471,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -218,06 N | -392.512,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,63 Tr | -467,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 363,47 N | 15,54% |
Tổng tài sản | 92,84 Tr | -12,78% |
Tổng nợ | 44,07 Tr | 49,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 54,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,46 Tr | -471,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,49 N | -98,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,16 N | 92,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,05 N | -27,42% |
Dòng tiền tự do | 3,38 Tr | 138,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
2