Trang chủGATEWAY • NSE
add
Gateway Distriparks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,64 ₹ - 60,99 ₹
Phạm vi một năm
56,49 ₹ - 83,59 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
30,28 T INR
Số lượng trung bình
807,38 N
Tỷ số P/E
7,78
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,67 T | 45,47% |
Chi phí hoạt động | 820,21 Tr | 66,75% |
Thu nhập ròng | 669,70 Tr | 11,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,80 | -23,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,38 | 15,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | 23,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 234,31% |
Tổng tài sản | 35,30 T | 31,56% |
Tổng nợ | 10,11 T | 46,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 669,70 Tr | 11,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
527