Trang chủGBIO • NASDAQ
add
Generation Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,61 $
Mức chênh lệch một ngày
5,57 $ - 5,64 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 8,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,67 Tr USD
Số lượng trung bình
90,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | -78,90% |
Chi phí hoạt động | 17,81 Tr | 43,51% |
Thu nhập ròng | -5,52 Tr | 63,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -346,30 | -70,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,60 | -165,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,79 Tr | -98,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,62 Tr | -51,50% |
Tổng tài sản | 121,90 Tr | -51,00% |
Tổng nợ | 71,34 Tr | -50,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,52 Tr | 63,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,68 Tr | -169,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,53 Tr | 100,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 N | 33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,15 Tr | -296,87% |
Dòng tiền tự do | -11,37 Tr | -44,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
115