Trang chủGBNXF • OTCMKTS
add
Gibson Energy Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
21,41 $
Mức chênh lệch một ngày
21,36 $ - 21,39 $
Phạm vi một năm
13,94 $ - 21,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T CAD
Số lượng trung bình
22,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,90%
10,49%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | -2,24% |
Chi phí hoạt động | 28,35 Tr | 242,97% |
Thu nhập ròng | 41,29 Tr | 842,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 845,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 1.378,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,53 Tr | 29,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,85 Tr | -2,14% |
Tổng tài sản | 4,63 T | -6,87% |
Tổng nợ | 3,81 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,29 Tr | 842,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,36 Tr | 38,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,67 Tr | 48,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,38 Tr | -246,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,61 Tr | -276,03% |
Dòng tiền tự do | 20,02 Tr | 165,27% |
Giới thiệu
Gibsons is a Canada-based midstream oilfield service company. Its assets include pipelines, oil storage facilities, as well as a refinery in Moose Jaw. It is listed on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Ngày thành lập
1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
460