Trang chủGBR • ASX
add
Great Boulder Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,48 N | -64,74% |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 91,21% |
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | -93,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,76 N | -448,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -710,07 N | -36,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 Tr | 127,15% |
Tổng tài sản | 40,74 Tr | 50,83% |
Tổng nợ | 1,84 Tr | 93,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | -93,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -431,62 N | -9,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 Tr | -117,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,11 Tr | 6,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,10 N | -120,21% |
Dòng tiền tự do | -2,79 Tr | -59,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web