Trang chủGBRSF • OTCMKTS
add
Global One Real Estate Investment Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
770,00 $
Phạm vi một năm
770,00 $ - 770,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,71 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 T | 24,70% |
Chi phí hoạt động | 74,55 Tr | 10,83% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 63,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,04 | 31,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | 39,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,81 T | 753,16% |
Tổng tài sản | 197,81 T | -3,86% |
Tổng nợ | 97,69 T | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 972,34 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 63,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,92 T | 142,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 T | -786,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,99 T | 3,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 T | 40,98% |
Dòng tiền tự do | 1,85 T | 34,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web