Trang chủGBUX • OTCMKTS
add
Givbux Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,50 Tr USD
Số lượng trung bình
143,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,99 N | -65,11% |
Chi phí hoạt động | 511,22 N | 104,06% |
Thu nhập ròng | 3,34 Tr | 1.588,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 N | 4.365,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -450,44 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,38 N | 27,42% |
Tổng tài sản | 208,70 N | 178,87% |
Tổng nợ | 5,60 Tr | 73,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -653,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,34 Tr | 1.588,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -305,06 N | -102,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,29 N | 109,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,23 N | 152,26% |
Dòng tiền tự do | -4,24 Tr | -128.854,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18