Trang chủGCB • KLSE
add
Guan Chong Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,72 RM - 0,74 RM
Phạm vi một năm
0,72 RM - 1,92 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T MYR
Số lượng trung bình
5,26 Tr
Tỷ số P/E
5,07
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,73 T | 25,30% |
Chi phí hoạt động | 3,41 T | 20,50% |
Thu nhập ròng | 41,24 Tr | -27,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | -42,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 339,49 Tr | 105,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,96 Tr | 36,57% |
Tổng tài sản | 8,26 T | 5,65% |
Tổng nợ | 5,99 T | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,24 Tr | -27,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 383,50 Tr | 187,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,43 Tr | -248,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,38 Tr | -147,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,35 Tr | 105,98% |
Dòng tiền tự do | 358,09 Tr | 207,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.870