Trang chủGCBC • NASDAQ
add
Greene County Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23,48 $
Mức chênh lệch một ngày
23,25 $ - 24,29 $
Phạm vi một năm
20,00 $ - 27,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
404,90 Tr USD
Số lượng trung bình
12,25 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,02 Tr | 26,06% |
Chi phí hoạt động | 10,09 Tr | 11,62% |
Thu nhập ròng | 10,29 Tr | 37,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,75 | 9,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,17 Tr | -23,33% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 6,11% |
Tổng nợ | 2,89 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,29 Tr | 37,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,43 Tr | 21,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,98 Tr | 18,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,07 Tr | -12,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,48 Tr | 35,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1889
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201