Trang chủGCDT • NYSEAMERICAN
add
Green Circle Decarbonize Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,01 $
Mức chênh lệch một ngày
4,97 $ - 5,10 $
Phạm vi một năm
4,15 $ - 5,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,63 Tr USD
Số lượng trung bình
147,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 Tr | 274,87% |
Chi phí hoạt động | 1,65 Tr | -28,05% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 32,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,35 | 81,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,77 N | 82,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 435,88% |
Tổng tài sản | 24,48 Tr | 2,22% |
Tổng nợ | 45,49 Tr | 13,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -21,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 32,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 Tr | 171,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -636,05 N | -1.554,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -668,76 N | -10,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,48 N | 1.051,80% |
Dòng tiền tự do | -520,40 N | -19,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
3