Trang chủGCWOF • OTCMKTS
add
GCC SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 $
Phạm vi một năm
8,83 $ - 12,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,84 T MXN
Số lượng trung bình
3,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,41 Tr | 19,83% |
Chi phí hoạt động | 32,42 Tr | 9,29% |
Thu nhập ròng | 48,14 Tr | 18,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,29 | -1,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 18,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,25 Tr | 18,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 857,32 Tr | -1,84% |
Tổng tài sản | 3,60 T | 14,58% |
Tổng nợ | 1,29 T | 11,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,14 Tr | 18,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.269