Trang chủGDBYF • OTCMKTS
add
Goodbody Health Ord Shs
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,06 Tr | 755,37% |
Chi phí hoạt động | 10,01 Tr | 63,82% |
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | 50,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,57 | 94,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -229,11 N | 95,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,07 Tr | 224,05% |
Tổng tài sản | 10,84 Tr | 32,08% |
Tổng nợ | 3,77 Tr | 96,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | 50,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 Tr | 179,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,22 N | -105,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 Tr | 1.437,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,20 Tr | 3.598,24% |
Dòng tiền tự do | 2,33 Tr | 286,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
47