Trang chủGDF • ASX
add
Garda Diversified Property Fund
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,21 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
263,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
80,11 N
Tỷ số P/E
23,56
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,81 Tr | 16,14% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 25,78% |
Thu nhập ròng | 3,39 Tr | 166,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,48 | 157,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 Tr | 13,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,98 Tr | 34,12% |
Tổng tài sản | 433,47 Tr | -23,59% |
Tổng nợ | 112,27 Tr | -53,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,39 Tr | 166,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,64 Tr | -842,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,65 Tr | 1.223,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,09 Tr | -1.589,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -64,44% |
Dòng tiền tự do | 2,27 Tr | 84,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003