Trang chủGDG • ASX
add
Generation Development Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,01 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 4,05 $
Phạm vi một năm
3,80 $ - 7,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T AUD
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,48 Tr | -21,42% |
Chi phí hoạt động | 37,38 Tr | 40,38% |
Thu nhập ròng | 3,43 Tr | -91,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -88,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,50 N | -98,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 156,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,48 T | 35,97% |
Tổng tài sản | 6,29 T | 40,77% |
Tổng nợ | 5,58 T | 35,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 709,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,43 Tr | -91,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,51 Tr | 231,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,05 Tr | 31,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,66 Tr | 488,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,89 Tr | 80,47% |
Dòng tiền tự do | -23,02 Tr | -172,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
28