Trang chủGDI • ASX
add
GDI Property Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
321,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
890,29 N
Tỷ số P/E
9,21
Tỷ lệ cổ tức
8,33%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,78 Tr | 3,46% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | 6,29% |
Thu nhập ròng | 521,00 N | -56,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | -58,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,64 Tr | 4,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 Tr | -31,49% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 0,81% |
Tổng nợ | 425,93 Tr | 1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 737,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 539,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,00 N | -56,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,14 Tr | 0,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 Tr | 5,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,32 Tr | -28,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 Tr | -149,59% |
Dòng tiền tự do | 6,14 Tr | 1.327,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web