Trang chủGDP • LON
add
Goldplat plc
Giá đóng cửa hôm trước
11,75 GBX
Mức chênh lệch một ngày
11,08 GBX - 12,50 GBX
Phạm vi một năm
5,60 GBX - 12,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
20,00 Tr GBP
Số lượng trung bình
887,07 N
Tỷ số P/E
19,42
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,54 Tr | -23,29% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | 81,80% |
Thu nhập ròng | -196,00 N | -112,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 | -116,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 745,00 N | -79,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 322,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,09 Tr | 48,20% |
Tổng tài sản | 43,48 Tr | -12,93% |
Tổng nợ | 19,71 Tr | -33,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -196,00 N | -112,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,91 Tr | 59,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,00 N | -437,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,00 N | 61,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 50,91% |
Dòng tiền tự do | 284,19 N | -85,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
464