Trang chủGDRX • NASDAQ
add
Goodrx Holdings Inc
2,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,45%)+0,0100
2,22 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 18:14:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,19 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
1,77 $ - 5,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
757,09 Tr USD
Số lượng trung bình
4,25 Tr
Tỷ số P/E
25,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,78 Tr | -1,91% |
Chi phí hoạt động | 140,34 Tr | -5,08% |
Thu nhập ròng | 5,42 Tr | -19,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | -17,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,12 Tr | 43,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,82 Tr | -41,60% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 1,15% |
Tổng nợ | 787,80 Tr | 18,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 616,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,42 Tr | -19,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,89 Tr | -26,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,77 Tr | -90,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,83 Tr | -263,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,71 Tr | -147,66% |
Dòng tiền tự do | 17,15 Tr | -58,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
697