Trang chủGDTC • NASDAQ
add
CytoMed Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 3,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,23 Tr USD
Số lượng trung bình
7,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,08 N | 46,91% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 46,51% |
Thu nhập ròng | -868,35 N | -21,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -423,42 | 17,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -995,61 N | -50,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | -57,84% |
Tổng tài sản | 7,98 Tr | -20,69% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | 10,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -868,35 N | -21,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -35,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 475,92 N | -68,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,76 N | 788,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -379,73 N | -151,53% |
Dòng tiền tự do | -633,04 N | 6,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
42