Trang chủGE • BIT
add
Gefran SpA
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 €
Mức chênh lệch một ngày
9,96 € - 10,25 €
Phạm vi một năm
7,70 € - 13,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
146,16 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,64 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,55 Tr | 2,86% |
Chi phí hoạt động | 15,58 Tr | 9,10% |
Thu nhập ròng | 2,15 Tr | -26,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -28,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,32 Tr | -16,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,90 Tr | -4,71% |
Tổng tài sản | 162,22 Tr | 0,69% |
Tổng nợ | 62,07 Tr | -2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 Tr | -26,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,45 Tr | 5,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 Tr | -52,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 Tr | 27,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,67 Tr | 22,35% |
Dòng tiền tự do | 3,85 Tr | -12,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
751