Trang chủGEA • WSE
add
Grenevia SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,24 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,12 zł - 3,35 zł
Phạm vi một năm
2,19 zł - 4,48 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T PLN
Số lượng trung bình
76,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,00 Tr | 29,75% |
Chi phí hoạt động | 87,00 Tr | 14,47% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 17,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,05 | -9,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,00 Tr | 14,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 31,08% |
Tổng tài sản | 4,38 T | 15,09% |
Tổng nợ | 1,95 T | 29,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 574,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 17,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,00 Tr | 10,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,00 Tr | 42,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,00 Tr | 33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,00 Tr | 72,97% |
Dòng tiền tự do | 98,62 Tr | 173,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
2.334