Trang chủGEC • TSE
add
Global Education Communities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,74 N
Tỷ số P/E
0,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,62 Tr | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | -43,65% |
Thu nhập ròng | -54,00 N | 97,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,71 | 97,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,45 Tr | 925,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | -30,34% |
Tổng tài sản | 377,67 Tr | -14,74% |
Tổng nợ | 231,13 Tr | -24,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,00 N | 97,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 707,00 N | 427,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | -258,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -615,00 N | -27,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 Tr | -580,00% |
Dòng tiền tự do | -2,38 Tr | -224,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125