Trang chủGEC • TSE
add
Global Education Communities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
22,89 N
Tỷ số P/E
1,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,18 N | -99,61% |
Chi phí hoạt động | 255,81 N | -96,73% |
Thu nhập ròng | -201,03 N | 94,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -308,45 | -33.427,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 617,10 N | -43,44% |
Tổng tài sản | 2,93 Tr | -99,30% |
Tổng nợ | 357,83 N | -99,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,03 N | 94,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,16 N | -101,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 677,15 N | 141,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,04 N | 95,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 544,94 N | 1.338,51% |
Dòng tiền tự do | 83,03 N | 105,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125